Giá vận chuyển container từ Hải Phòng đi Quảng Nam là tổng chi phí logistics để đưa hàng hóa từ điểm gửi đến điểm nhận bằng container. Mức giá này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại container, hàng hóa, thời gian và điều kiện vận chuyển. Với số lượng, kích thước, tính chất hàng hóa khác nhau sẽ có giá cước khác nhau. Dưới đây là từng bảng giá theo các hình thức vận chuyển và từng loại container khác nhau cho khách hàng lựa chọn để phù hợp với nhu cầu vận chuyển của mình.
Bảng Giá Vận Chuyển Nguyên Container Đường Bộ Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam
| Loại Container | Đặc Điểm | Giá Cước (VNĐ/Chuyến) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Hàng nặng, phổ biến | 14.000.000 – 18.000.000 | Tiết kiệm chi phí |
| Container 40 feet | Hàng lớn, cồng kềnh | 19.000.000 – 25.000.000 | Cao hơn ~30–40% |
| Container 45 feet | Dung tích lớn hơn 40F | 23.000.000 – 30.000.000 | Ít phổ biến |
| Container 48 feet | Siêu dài | 26.000.000 – 35.000.000 | Hàng dự án |
| Container mở nóc | Hàng quá chiều cao | 30.000.000 – 45.000.000 | Cẩu từ trên |
| Container moóc sàn | Hàng siêu trường | 35.000.000 – 60.000.000 | Không có vách |
| Container thùng kín | Hàng khô, thông dụng | 14.000.000 – 25.000.000 | 20F/40F |
| Container quá khổ | Hàng siêu trọng | 45.000.000 – 70,000,000 | Báo giá riêng |
Chi Phí Chưa Bao Gồm
- Bốc xếp, nâng hạ container
- Phí lưu kho, lưu bãi
- Phí giao nhận tận nơi
- Phí hàng siêu trường (giấy phép, xe dẫn đường)
- VAT
Bảng Giá Ghép Hàng Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam

BẢNG GIÁ THEO TRỌNG LƯỢNG (KG / TẤN)
| Trọng Lượng Hàng | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Quy Đổi (VNĐ/tấn) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 100 – 300 kg | 2.500 – 2.700 | 2.500.000 – 2.700.000 | Hàng nhỏ lẻ |
| 300 – 500 kg | 2.200 – 2.300 | 2.200.000 – 2.300.000 | Giá giảm nhẹ |
| 500 – 1.000 kg | 2.000 – 2.200 | 2.000.000 – 2.200.000 | Hàng trung bình |
| 1 – 3 tấn | 1.800 – 2.000 | 1.800.000 – 2.000.000 | Giá tốt hơn |
| 3 – 5 tấn | 1.700 – 1.900 | 1.700.000 – 1.900.000 | Ưu đãi |
| Trên 5 tấn | 1.600 – 1.800 | 1.600.000 – 1.800.000 | Giá thương lượng |
BẢNG GIÁ THEO KHỐI LƯỢNG (M³)
| Thể Tích Hàng | Đơn Giá (VNĐ/m³) | Quy Đổi Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 500.000 – 650.000 | ~150 – 200 kg/m³ | Hàng nhẹ |
| 3 – 5 m³ | 450.000 – 600.000 | ~150 – 200 kg/m³ | Giá giảm |
| 5 – 10 m³ | 400.000 – 550.000 | ~150 – 200 kg/m³ | Hàng vừa |
| 10 – 20 m³ | 350.000 – 500.000 | ~150 – 200 kg/m³ | Ưu đãi |
| Trên 20 m³ | 320.000 – 450.000 | ~150 – 200 kg/m³ | Giá tốt |
Cách Tính Giá Theo Trọng Lượng Và Khối Lượng
- Hàng nặng → tính theo kg/tấn
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → tính theo m³
- Nếu hàng vừa nặng vừa cồng kềnh → áp dụng quy đổi: 1 m³ ≈ 200 kg
- Đơn vị vận chuyển sẽ chọn cách tính có lợi hơn cho họ
Bảng Giá Vận Chuyển Container Chạy Hai Chiều Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam

| Loại Container | Tải Trọng / Đặc Điểm | Giá 2 Chiều (VNĐ/Chuyến Khứ Hồi) | Tiết Kiệm |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | ~18 – 25 tấn | 26.000.000 – 32.000.000 | ↓ 10–20% |
| Container 40 feet | ~25 – 30 tấn | 36.000.000 – 46.000.000 | ↓ 10–20% |
| Container 45 feet | Dung tích lớn | 42.000.000 – 55.000.000 | ↓ 10–25% |
| Container 48 feet | Siêu dài | 48.000.000 – 65.000.000 | ↓ 10–25% |
| Container mở nóc | Hàng quá chiều cao | 45.000.000 – 65.000.000 | ↓ 10–20% |
| Container moóc sàn | Hàng siêu trường | 55.000.000 – 85.000.000 | ↓ 10–20% |
| Container thùng kín | Hàng khô, thông dụng | 26.000.000 – 46.000.000 | ↓ 10–20% |
| Container quá khổ, quá tải | Hàng siêu trọng | 60.000.000 – 130.000.000+ | Báo giá riêng |
Khi Nào Nên Chọn Vận Chuyển Hai Chiều?
- Có hàng đi và hàng về liên tục
- Doanh nghiệp vận chuyển định kỳ
- Muốn tối ưu chi phí logistics dài hạn
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam

| Loại Container | Chiều Dài | Phương Tiện Sử Dụng | Giá Cước (VNĐ/Chuyến) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Container 14m | ~14 mét | Moóc sàn dài / moóc lùn | 20.000.000 – 25.000.000 | Hàng dài, thép, máy móc |
| Container 15m | ~15 mét | Moóc chuyên dụng | 25.000.000 – 30.000.000 | Thiết bị công nghiệp |
| Container 16m | ~16 mét | Moóc siêu dài / moóc rút | 30.000.000 – 32.000.000 | Hàng siêu trường |
| Container >16m | Siêu dài đặc biệt | Moóc thủy lực / xe chuyên dụng | 35.000.000 – 45.000.000+ | Báo giá riêng |
Đặc Điểm Vận Chuyển Container Siêu Dài
- Hàng có chiều dài từ 15m trở lên được xếp vào nhóm siêu trường
- Cần khảo sát tuyến đường trước khi vận chuyển
- Có thể phải xin giấy phép lưu hành đặc biệt
- Yêu cầu kỹ thuật chằng buộc cao
➡️ Do đó, chi phí luôn cao hơn container tiêu chuẩn và thường biến động theo từng lô hàng cụ thể
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đi Hỏa Tốc Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam

Tuyến: Hải Phòng → Quảng Nam (Giao Nhanh 24–48h)
| Loại Container | Tải Trọng / Đặc Điểm | Giá Hỏa Tốc (VNĐ/Chuyến) | Thời Gian |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | ~18 – 25 tấn | 20.000.000 – 25.000.000 | 24 – 36h |
| Container 40 feet | ~25 – 30 tấn | 25.000.000 – 30.000.000 | 24 – 36h |
| Container 45 feet | Dung tích lớn | 25.000.000 – 30.000.000 | 24 – 48h |
| Container 48 feet | Siêu dài | 27.000.000 – 32.000.000 | 24 – 48h |
| Container mở nóc | Hàng quá chiều cao | 35.000.000 – 37.000.000 | 24 – 48h |
| Container moóc sàn | Hàng siêu trường | 35.000.000 – 40.000.000 | 24 – 48h |
| Container lạnh | Hàng cần nhiệt độ | 40.000.000 – 45.000.000 | 24 – 48h |
| Container quá khổ, quá tải | Hàng siêu trọng | 45.000.000 – 60.000.000 | Ưu tiên riêng |
Lưu Ý Quan Trọng
- Giá hỏa tốc thường cao hơn 30 – 70% so với vận chuyển thường
- Nên đặt xe trước để đảm bảo có xe chạy ngay
- Hàng đặc biệt cần báo trước để chuẩn bị phương tiện
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Hải Phòng Và Quảng Nam

Áp Dụng: Hải Phòng & Quảng Nam
| Hạng Mục Bốc Xếp | Hình Thức | Đơn Giá (VNĐ) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (hàng nhẹ) | Nhân công / xe nâng | 800.000 – 1.700.000/container | <10 tấn |
| Container 20 feet (hàng nặng) | Xe nâng / cẩu | 1.700.000 – 2.200.000/container | >10 tấn |
| Container 40 feet (hàng nhẹ) | Nhân công / xe nâng | 1.200.000 – 2.600.000/container | Hàng thường |
| Container 40 feet (hàng nặng) | Xe nâng / cẩu | 2.600.000 – 3.500.000/container | 20–30 tấn |
| Container Open Top | Xe cẩu chuyên dụng | 3.000.000 – 4.000.000/container | Hàng quá khổ |
| Container Flat Rack | Xe cẩu / thiết bị đặc biệt | 3.000.000 – 5.000.000/container | Hàng siêu trường |
| Container lạnh (Reefer) | Xe nâng + kỹ thuật | 1.500.000 – 3.000.000/container | Cao hơn 20–30% |
| Hàng siêu trọng | Xe cẩu lớn | 3.000.000 – 10.000.000+ | Báo giá riêng |
📊 BẢNG GIÁ THEO TRỌNG LƯỢNG / KHỐI LƯỢNG
| Hình Thức Tính | Đơn Giá | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Theo tấn | 70.000 – 200.000 VNĐ/tấn | Tùy loại hàng |
| Theo m³ (khối) | 20.000 – 70.000 VNĐ/m³ | Hàng nhẹ |
| Nhân công bốc xếp | 250.000 – 350.000 VNĐ/người/ca | Lao động phổ thông |
| Xe nâng | 300.000 – 1.000.000 VNĐ/lần | Tùy tải trọng |
| Xe cẩu | 1.500.000 – 5.000.000+ VNĐ/lần | Hàng nặng |
Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Bốc Xếp
- Đóng gói hàng gọn trước khi xe đến
- Gom hàng để bốc xếp một lần
- Ưu tiên dùng xe nâng thay vì cẩu nếu có thể
- Làm trong giờ hành chính
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam
Thời gian vận chuyển container từ Hải Phòng đi Quảng Nam phụ thuộc vào hình thức vận chuyển, loại hàng và điều kiện thực tế. Với tuyến Bắc – Trung dài khoảng 900 – 1.000 km, thời gian được phân loại như sau:
Thời Gian Theo Từng Hình Thức Vận Chuyển
| Hình Thức Vận Chuyển | Thời Gian Dự Kiến | Đặc Điểm |
|---|---|---|
| Vận chuyển thường (nguyên container) | 2 – 3 ngày | Ổn định, phổ biến |
| Vận chuyển ghép hàng | 2 – 4 ngày | Phụ thuộc thời gian gom hàng |
| Vận chuyển hỏa tốc | 24 – 48 giờ | Nhanh nhất, chạy xuyên suốt |
| Vận chuyển 2 chiều (khứ hồi) | 4 – 6 ngày | Tính cả lượt đi và về |
| Hàng siêu trường, siêu trọng | 3 – 5 ngày | Cần giấy phép, di chuyển chậm |
Lộ Trình Vận Chuyển Cơ Bản
- Xuất phát từ kho/cảng tại Hải Phòng
- Di chuyển theo Quốc lộ 1A hoặc cao tốc Bắc – Nam
- Đi qua các tỉnh: Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế…
- Giao hàng tại các khu công nghiệp, kho bãi tại Quảng Nam
Cách Rút Ngắn Thời Gian Vận Chuyển
- Chọn dịch vụ hỏa tốc hoặc nguyên chuyến
- Chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng trước khi xe đến
- Đặt lịch vận chuyển sớm
- Chọn đơn vị có tuyến chạy cố định Bắc – Trung
Thời Gian Theo Từng Loại Container (Tham Khảo)
| Loại Container | Thời Gian |
|---|---|
| Container 20F, 40F | 2 – 3 ngày |
| Container lạnh | 2 – 3 ngày (có kiểm soát nhiệt độ) |
| Container open top | 3 – 4 ngày |
| Container siêu dài / quá khổ | 3 – 5 ngày |
Những Yếu Tố Có Thể Thay Đổi Giá Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam
Giá vận chuyển container tuyến Hải Phòng → Quảng Nam không cố định mà luôn biến động theo nhiều yếu tố thực tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn dự toán chi phí chính xác và tối ưu ngân sách logistics hiệu quả.
⚙️ 1. Loại container sử dụng
Mỗi loại container có mức giá khác nhau:
- Container 20 feet → chi phí thấp hơn
- Container 40 feet → cao hơn khoảng 30–40%
- Container lạnh, open top, moóc sàn → giá cao do yêu cầu kỹ thuật
👉 Container càng đặc thù → chi phí càng tăng.
📦 2. Trọng lượng và kích thước hàng hóa
- Hàng càng nặng → chi phí càng cao
- Hàng cồng kềnh → tính theo m³
- Hàng siêu trường, siêu trọng → cần xe chuyên dụng
👉 Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá vận chuyển.
🛣️ 3. Khoảng cách và điểm giao nhận
- Quãng đường dài (~900–1000km) → chi phí cao
- Giao tận nơi → phát sinh thêm phí
- Đường nhỏ, cấm tải → cần trung chuyển
⛽ 4. Giá nhiên liệu và phí cầu đường
- Giá dầu tăng → kéo theo giá cước tăng
- Phí BOT, cao tốc ảnh hưởng trực tiếp
👉 Đây là yếu tố biến động liên tục theo thị trường.
⏱️ 5. Thời gian yêu cầu vận chuyển
- Hỏa tốc → giá cao hơn 30–70%
- Vận chuyển thường → giá ổn định
- Ghép hàng → rẻ hơn nhưng lâu hơn
📊 6. Thời điểm vận chuyển
- Cao điểm (lễ, Tết, cuối năm) → giá tăng 10–30%
- Thấp điểm → dễ thương lượng giá
🚛 7. Hình thức vận chuyển
- Nguyên container → chi phí cao nhưng nhanh
- Ghép hàng → tiết kiệm 30–50%
- Hai chiều (khứ hồi) → giảm chi phí đáng kể
🏗️ 8. Chi phí bốc xếp và thiết bị
- Bốc tay → chi phí thấp
- Xe nâng, xe cẩu → chi phí cao hơn
- Hàng nặng cần thiết bị chuyên dụng
📄 9. Thủ tục và giấy phép
- Hàng siêu trường phải xin phép
- Có thể cần xe dẫn đường
👉 Làm tăng chi phí đáng kể.
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam
Chi phí vận chuyển container tuyến Hải Phòng → Quảng Nam có thể khá cao do quãng đường dài và nhiều chi phí phát sinh. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng cách, bạn hoàn toàn có thể giảm 20–40% chi phí mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa. Ngoài ra khách hàng có thể lựa chọn nhà xe ghép hằng Bắc Nam để tối ưu chi phí vận chuyển đối với hàng số lượng ít.
1. Chọn đúng loại container
- Hàng nặng → ưu tiên container 20F (tối ưu tải trọng)
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → chọn container 40F (tối ưu thể tích)
- Tránh thuê container quá lớn gây lãng phí
👉 Chọn đúng ngay từ đầu giúp tiết kiệm đáng kể.
2. Tận dụng hình thức ghép hàng (LCL)
- Hàng chưa đủ container → nên ghép hàng
- Tiết kiệm 30–50% chi phí
- Phù hợp shop online, doanh nghiệp nhỏ
3. Sử dụng vận chuyển hai chiều (khứ hồi)
- Có hàng đi và hàng về → giảm chi phí xe rỗng
- Giá thường rẻ hơn 10–25%
4. Tránh mùa cao điểm
- Lễ, Tết, cuối năm → giá tăng 10–30%
- Nên lên kế hoạch sớm
5. Đặt xe đúng thời điểm giá tốt
- Giá nhiên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến cước
- Theo dõi thị trường để đặt xe lúc giá ổn định
6. Chọn đơn vị vận chuyển có tuyến cố định
- Đơn vị chạy tuyến Bắc – Trung thường xuyên → giá ổn định
- Hạn chế phát sinh chi phí
👉 Không nên chỉ chọn rẻ, mà chọn minh bạch + ổn định.
7. Ký hợp đồng dài hạn
- Khách hàng thường xuyên → được chiết khấu
- Giảm thêm 5–15% chi phí
8. Tối ưu đóng gói hàng hóa
- Giảm kích thước → giảm chi phí theo m³
- Sắp xếp khoa học → tận dụng tối đa container
9. Giảm chi phí bốc xếp
- Chuẩn bị hàng sẵn trước khi xe đến
- Gom hàng bốc xếp 1 lần
- Dùng xe nâng thay vì cẩu nếu có thể
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Quảng Nam
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Hải Phòng đi Quảng Nam và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Hải Phòng): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (Quảng Nam): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

