Giá vận chuyển container từ Hải Phòng đi Vĩnh Long là tổng chi phí mà khách hàng cần chi trả để đưa hàng hóa bằng container từ khu vực Hải Phòng đến Vĩnh Long thông qua các hình thức vận tải như đường bộ, đường biển hoặc kết hợp đa phương thức.
Mức giá này không cố định mà thường xuyên thay đổi theo nhiều yếu tố như: loại container (20 feet, 40 feet), đặc điểm hàng hóa, quãng đường vận chuyển, giá nhiên liệu, chi phí cầu đường và tình hình thị trường logistics tại từng thời điểm. Việc hiểu rõ cấu trúc giá và cập nhật thường xuyên sẽ giúp bạn lựa chọn được giải pháp vận chuyển hiệu quả, tiết kiệm và an toàn nhất.
Bảng Giá Vận Chuyển Nguyên Container Đường Bộ Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long
| Loại Container | Tải Trọng | Giá Cước (VNĐ/Chuyến) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | ≤ 18 tấn | 18.000.000 – 26.000.000 | Hàng phổ thông |
| Container 40 feet | ≤ 25 tấn | 28.000.000 – 38.000.000 | Tuyến phổ biến |
| Container 45 feet | ≤ 28 tấn | 32.000.000 – 42.000.000 | Thể tích lớn |
| Container 48 feet | ≤ 30 tấn | 35.000.000 – 48.000.000 | Hàng cồng kềnh |
| Container mở nóc | Theo thực tế | 30.000.000 – 45.000.000 | Hàng quá chiều cao |
| Container mooc sàn | Theo thực tế | 35.000.000 – 55.000.000 | Máy móc, thiết bị lớn |
| Container quá khổ | Theo dự án | 45.000.000 – 80.000.000 | Cần xe chuyên dụng |
| Container thùng kín | ≤ 25 tấn | 18.000.000 – 38.000.000 | Bao gồm 20F & 40F |
Lưu Ý
Giá trên là giá tham khảo, chưa bao gồm:
- VAT (8–10%)
- Phí nâng hạ container tại cảng/kho
- Phí lưu xe, lưu bãi
- Phụ phí hàng quá tải, hàng nguy hiểm
Bảng Giá Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long Bằng Đường Biển

| Loại Container | Giá Cước Tàu Biển (VNĐ/Cont) | Giá Trọn Gói (VNĐ/Cont) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 16.000.000 – 20.000.000 | 20.000.000 – 26.000.000 | Hàng khô phổ thông |
| Container 40 feet | 22.000.000 – 28.000.000 | 27.000.000 – 35.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 45 feet | 25.000.000 – 32.000.000 | 30.000.000 – 38.000.000 | Thể tích lớn |
| Container lạnh | 30.000.000 – 40.000.000 | 38.000.000 – 55.000.000 | Bao gồm điện lạnh |
| Container mở nóc | 24.000.000 – 34.000.000 | 30.000.000 – 42.000.000 | Hàng quá chiều cao |
| Container mooc sàn | 28.000.000 – 40.000.000 | 35.000.000 – 55.000.000 | Máy móc lớn |
| Container quá khổ | Theo dự án | 40.000.000 – 80.000.000 | Cần xin phép đặc biệt |
📊 Giải thích các mức giá
1. Giá cước tàu biển (Port to Port)
- Là chi phí vận chuyển chính từ cảng Hải Phòng → cảng khu vực Vĩnh Long
- Chưa bao gồm chi phí:
- Nâng hạ container tại cảng
- Giao nhận nội địa hai đầu
- Phí chứng từ, THC
👉 Theo thực tế thị trường, cước tàu biển nội địa tuyến Bắc – Nam dao động khoảng 15 – 23 triệu (20F) và 20 – 32 triệu (40F) có thể lựa chọn nhà xe ghép hàng Bắc Nam để tối ưu chi phí vận chuyển bằng đường bộ.
2. Giá trọn gói (Door to Door)
Bao gồm:
- Cước tàu biển
- Phí nâng hạ tại cảng
- Phí chứng từ
- Phí vận chuyển container từ cảng về kho tại Vĩnh Long
👉 Vì có thêm chi phí đầu kéo nội địa nên giá trọn gói thường cao hơn 20–40% so với cước tàu đơn thuần
Bảng Giá Vận Chuyển Hàng Ghép Container Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long

Bảng giá hàng nặng (tính theo kg/tấn)
| Trọng Lượng Hàng | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Giá Tham Khảo (VNĐ/tấn) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Dưới 100 kg | 4.000 – 4.500 | 4.000.000 – 4.500.000 | Hàng nhỏ lẻ, tính giá tối thiểu |
| 100 – 200 kg | 4.000 – 3.500 | 4.000.000 – 3.500.000 | Hàng nhẹ, dễ ghép |
| 200 – 500 kg | 3.500 – 3.000 | 3.500.000 – 3.000.000 | Hàng gọn, phổ biến |
| 500 kg – 1 tấn | 3.000 – 2.800 | 3.000.000 – 2.800.000 | Giá tốt hơn khi tăng khối lượng |
| 1 – 2,5 tấn | 2.500 – 2.300 | 2.500.000 – 2.300.000 | Hàng trung bình |
| 2,5 – 5 tấn | 2.300 – 2.200 | 2.300.000 – 2.200.000 | Ưu đãi hơn |
| 5 – 10 tấn | 2.200 – 2.000 | 2.200.000 – 2.000.000 | Hàng lớn |
| 10 – 18 tấn | 2.000 – 1.800 | 2.000.000 – 1.800.000 | Gần đầy container |
| 18 – 30 tấn | 1.800 – 1.600 | 1.800.000 – 1.600.000 | Ghép container lớn |
Bảng giá hàng nhẹ (tính theo m³)
| Thể Tích Hàng | Đơn Giá (VNĐ/m³) | Giá Quy Đổi (VNĐ/tấn giả định) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 m³ | 800.000 – 850.000 | 2.500.000 – 3.500.000 | Hàng nhỏ, tính tối thiểu |
| 1 – 3 m³ | 800.000 – 750.000 | 2.250.000 – 3.000.000 | Dễ ghép |
| 3 – 5 m³ | 700.000 – 730.000 | 2.000.000 – 2.750.000 | Hàng phổ biến |
| 5 – 10 m³ | 650.000 – 700.000 | 1.750.000 – 2.500.000 | Giá tốt hơn |
| 10 – 20 m³ | 600.000 – 650.000 | 1.500.000 – 2.250.000 | Hàng trung bình |
| 20 – 30 m³ | 550.000 – 600.000 | 1.400.000 – 2.100.000 | Ưu đãi |
| 30 – 50 m³ | 500.000 – 520.000 | 1.300.000 – 2.000.000 | Hàng lớn |
| 50 – 70 m³ | 450.000 – 500.000 | 1.250.000 – 1.900.000 | Gần full cont |
| Trên 70 m³ | 450.000 – 400.000 | 1.200.000 – 1.750.000 | Giá tốt nhất |
Bảng giá hàng đặc biệt
| Loại Hàng | Mức Phụ Phí | Giá Quy Đổi (VNĐ) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Hàng dễ vỡ | +10 – 20% | +200.000 – 600.000/tấn | Đóng gói kỹ |
| Hàng giá trị cao | +5 – 15% | +100.000 – 400.000/tấn | Có bảo hiểm |
| Hàng máy móc | +10 – 25% | +300.000 – 1.000.000/tấn | Cần chằng buộc |
| Hàng cồng kềnh | +10 – 30% | +300.000 – 1.200.000/m³ | Quy đổi thể tích |
| Hàng hóa chất | +15 – 35% | +500.000 – 1.500.000/tấn | Hàng nguy hiểm |
| Hàng đông lạnh | +20 – 40% | +700.000 – 2.000.000/tấn | Container lạnh |
Bảng Giá Vận Chuyển Container Chạy Hai Chiều Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long
| Loại Container | Tải Trọng | Giá 2 Chiều (VNĐ) | Giá Bình Quân/Chiều | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet | ≤ 18 tấn | 30.000.000 – 42.000.000 | 15.000.000 – 21.000.000 | Tiết kiệm 15–25% |
| Container 40 feet | ≤ 25 tấn | 48.000.000 – 65.000.000 | 24.000.000 – 32.500.000 | Phổ biến |
| Container 45 feet | ≤ 28 tấn | 55.000.000 – 72.000.000 | 27.500.000 – 36.000.000 | Thể tích lớn |
| Container 48 feet | ≤ 30 tấn | 60.000.000 – 80.000.000 | 30.000.000 – 40.000.000 | Hàng cồng kềnh |
| Container thùng kín | ≤ 25 tấn | 30.000.000 – 65.000.000 | 15.000.000 – 32.500.000 | Hàng khô |
| Container lạnh | ≤ 25 tấn | 65.000.000 – 90.000.000 | 32.500.000 – 45.000.000 | Có máy lạnh |
| Container mở nóc | Theo thực tế | 55.000.000 – 75.000.000 | 27.500.000 – 37.500.000 | Hàng quá chiều cao |
| Container mooc sàn | Theo thực tế | 65.000.000 – 95.000.000 | 32.500.000 – 47.500.000 | Máy móc lớn |
| Container quá khổ | Theo dự án | 80.000.000 – 140.000.000 | 40.000.000 – 70.000.000 | Cần giấy phép |
Lưu Ý
- Giá trên là giá khứ hồi (2 chiều) đã tối ưu chi phí
- Áp dụng khi có hàng cả chiều đi và chiều về
- Chưa bao gồm: VAT, nâng hạ, bốc xếp, phụ phí đặc biệt
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đi Hỏa Tốc Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long

| Loại Container | Tải Trọng | Giá Hỏa Tốc (VNĐ/Chuyến) | Thời Gian Giao | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet | ≤ 18 tấn | 26.000.000 – 36.000.000 | 2,5 – 3 ngày | Xe chạy thẳng |
| Container 40 feet | ≤ 25 tấn | 38.000.000 – 52.000.000 | 2,5 – 3 ngày | Ưu tiên cao |
| Container 45 feet | ≤ 28 tấn | 42.000.000 – 58.000.000 | 2,5 – 3,5 ngày | Thể tích lớn |
| Container 48 feet | ≤ 30 tấn | 45.000.000 – 65.000.000 | 3 – 3,5 ngày | Hàng cồng kềnh |
| Container thùng kín | ≤ 25 tấn | 26.000.000 – 52.000.000 | 2,5 – 3 ngày | Hàng khô |
| Container lạnh | ≤ 25 tấn | 50.000.000 – 75.000.000 | 2,5 – 3 ngày | Có máy lạnh liên tục |
| Container mở nóc | Theo thực tế | 40.000.000 – 60.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng cao |
| Container mooc sàn | Theo thực tế | 45.000.000 – 70.000.000 | 3 – 4 ngày | Máy móc lớn |
| Container quá khổ | Theo dự án | 60.000.000 – 120.000.000 | 3 – 5 ngày | Có xe dẫn đường |
Khi nào nên chọn vận chuyển hỏa tốc?
- Hàng cần giao gấp, đúng deadline
- Hàng sản xuất, linh kiện cần kịp tiến độ
- Hàng giá trị cao, cần hạn chế rủi ro lưu kho
- Hàng xuất khẩu cần kịp lịch tàu
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long

| Loại Container / Mooc | Chiều Dài | Tải Trọng | Giá Cước (VNĐ/Chuyến) | Thời Gian | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Container 14m | ~14 mét | ≤ 28 tấn | 38.000.000 – 55.000.000 | 3 – 5 ngày | Hàng dài tiêu chuẩn |
| Container 15m | ~15 mét | ≤ 30 tấn | 42.000.000 – 60.000.000 | 3 – 5 ngày | Hàng quá khổ nhẹ |
| Container 16m | ~16 mét | ≤ 32 tấn | 48.000.000 – 70.000.000 | 4 – 6 ngày | Hàng dài lớn |
| Mooc sàn 14m | ~14 mét | ≤ 30 tấn | 40.000.000 – 58.000.000 | 3 – 5 ngày | Máy móc, thép |
| Mooc sàn 15m | ~15 mét | ≤ 32 tấn | 45.000.000 – 65.000.000 | 4 – 6 ngày | Hàng cồng kềnh |
| Mooc sàn 16m | ~16 mét | ≤ 35 tấn | 50.000.000 – 75.000.000 | 4 – 6 ngày | Hàng siêu trường |
| Hàng siêu trường, siêu trọng | >16 mét | Theo thực tế | 60.000.000 – 120.000.000+ | 5 – 7 ngày | Cần giấy phép |
Lưu ý khi vận chuyển hàng siêu dài
- Đo chính xác kích thước hàng trước khi báo giá
- Chuẩn bị phương án bốc xếp (cẩu, xe nâng…)
- Kiểm tra quy định lưu thông trên từng tuyến đường
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Hải Phòng Và Vĩnh Long
🔹 1. Phí bốc xếp hàng nặng (tính theo kg/tấn)
| Loại Hàng | Khối Lượng | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Giá Quy Đổi (VNĐ/tấn) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Hàng bao, kiện nhỏ | Dưới 200 kg | 500 – 800 | 500.000 – 800.000 | Bốc xếp thủ công |
| Hàng thùng carton | 200 – 500 kg | 400 – 700 | 400.000 – 700.000 | Dễ xếp |
| Hàng máy móc nhỏ | 500 kg – 1 tấn | 300 – 600 | 300.000 – 600.000 | Có thể dùng xe nâng |
| Hàng nặng trung bình | 1 – 3 tấn | 250 – 500 | 250.000 – 500.000 | Kết hợp máy móc |
| Hàng nặng lớn | 3 – 10 tấn | 200 – 400 | 200.000 – 400.000 | Dùng xe nâng/cẩu |
| Hàng siêu nặng | Trên 10 tấn | 150 – 350 | 150.000 – 350.000 | Cẩu chuyên dụng |
🔹 2. Phí bốc xếp hàng nhẹ (tính theo m³)
| Loại Hàng | Thể Tích | Đơn Giá (VNĐ/m³) | Giá Quy Đổi (VNĐ/tấn giả định) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Hàng nhẹ nhỏ | Dưới 1 m³ | 200.000 – 350.000 | 1.000.000 – 1.750.000 | Bốc tay |
| Hàng nhẹ vừa | 1 – 5 m³ | 180.000 – 300.000 | 900.000 – 1.500.000 | Dễ xếp |
| Hàng cồng kềnh | 5 – 10 m³ | 150.000 – 280.000 | 750.000 – 1.400.000 | Chiếm diện tích |
| Hàng lớn | 10 – 20 m³ | 130.000 – 250.000 | 650.000 – 1.250.000 | Giá giảm dần |
| Hàng số lượng lớn | Trên 20 m³ | 120.000 – 220.000 | 600.000 – 1.100.000 | Ưu đãi |
🔹 3. Phí nâng hạ bằng máy móc
| Loại Thiết Bị | Tải Trọng | Giá (VNĐ/lượt) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Xe nâng tay | ≤ 2 tấn | 200.000 – 400.000 | Kho nhỏ |
| Xe nâng máy | 2 – 5 tấn | 300.000 – 700.000 | Phổ biến |
| Xe nâng lớn | 5 – 10 tấn | 600.000 – 1.200.000 | Hàng nặng |
| Xe cẩu tự hành | 5 – 15 tấn | 800.000 – 2.500.000 | Máy móc |
| Xe cẩu lớn | 20 – 50 tấn | 2.000.000 – 5.000.000 | Hàng siêu nặng |
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long
🚛 1. Thời gian vận chuyển đường bộ (phổ biến nhất)
- Thời gian trung bình: 3 – 5 ngày
- Hàng chạy thẳng (ưu tiên): 2,5 – 3 ngày
- Hàng ghép container: 4 – 6 ngày
👉 Đây là hình thức nhanh và linh hoạt nhất, phù hợp với đa số doanh nghiệp cần giao hàng đúng tiến độ.
🚢 2. Thời gian vận chuyển đường biển (tiết kiệm chi phí)
- Hải Phòng → cảng TP.HCM: 3 – 4 ngày
- Trung chuyển về Vĩnh Long: 1 – 2 ngày
👉 Tổng thời gian: 4 – 6 ngày
👉 Phù hợp với hàng nặng, số lượng lớn, không yêu cầu quá gấp.
⚡ 3. Thời gian vận chuyển hỏa tốc (giao nhanh)
- Thời gian: 2 – 3 ngày
- Xe chạy liên tục, không ghép hàng, không trung chuyển
👉 Phù hợp với:
- Hàng gấp, hàng sản xuất
- Hàng cần kịp tiến độ hoặc xuất khẩu
📦 4. Thời gian vận chuyển hàng ghép container
- Thời gian: 4 – 6 ngày
- Có thể kéo dài 5 – 7 ngày nếu chờ đủ hàng ghép
👉 Phù hợp với hàng nhỏ lẻ, cần tiết kiệm chi phí.
🔄 5. Thời gian vận chuyển container hai chiều
- Mỗi chiều: 3 – 5 ngày
- Khứ hồi hoàn chỉnh: 6 – 10 ngày
👉 Áp dụng cho doanh nghiệp có hàng ổn định hai đầu.
📊 6. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển
Thời gian vận chuyển container từ Hải Phòng đi Vĩnh Long có thể thay đổi do:
- Khoảng cách vận chuyển (~1.700 – 1.900 km)
- Tình trạng giao thông (kẹt xe, sửa đường)
- Thời tiết (mưa bão, ngập lụt)
- Loại hàng hóa (quá khổ, cần kiểm tra)
- Thời gian bốc xếp và giao nhận
- Hình thức vận chuyển (thường, ghép, hỏa tốc)
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long
Trong bối cảnh chi phí logistics ngày càng tăng, việc tối ưu giá cước vận chuyển container từ Hải Phòng đi Vĩnh Long là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Dưới đây là những cách hiệu quả và thực tế nhất.
Tận dụng vận chuyển hai chiều (khứ hồi)
Đây là cách tiết kiệm phổ biến nhất:
- Có hàng chiều đi và chiều về giúp xe không chạy rỗng
- Giảm chi phí từ 10% – 30%
👉 Phù hợp với doanh nghiệp có nguồn hàng ổn định Bắc – Nam.
Chọn hình thức ghép container khi không đủ hàng
Nếu không đủ hàng đi nguyên container:
- Ghép chung container với nhiều khách khác
- Giảm chi phí đến 30% – 50%
👉 Đặc biệt hiệu quả với hàng nhỏ, hàng lẻ.
Ưu tiên vận chuyển đường biển khi không gấp
- Chi phí thường rẻ hơn 20% – 40% so với đường bộ
- Phù hợp với hàng nặng, số lượng lớn
👉 Chấp nhận thời gian lâu hơn để đổi lại giá rẻ hơn.
Tránh vận chuyển vào mùa cao điểm
Các thời điểm như:
- Trước Tết
- Mùa cao điểm xuất khẩu
👉 Giá cước thường tăng mạnh 10–25%
➡️ Nên:
- Lên kế hoạch vận chuyển sớm
- Đặt xe trước để giữ giá tốt
Ký hợp đồng dài hạn với đơn vị vận tải
- Có thể được chiết khấu 5–15%
- Ổn định giá trong thời gian dài
👉 Phù hợp doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên.
Hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết
Một số chi phí cần kiểm soát:
- Phí lưu container
- Phí lưu kho
- Phí bốc xếp phát sinh
👉 Chuẩn bị hàng sẵn sàng để tránh phát sinh.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Vĩnh Long
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Hải Phòng đi Vĩnh Long và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Hải Phòng): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (Vĩnh Long): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

